YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kịch liệt
kịch liệt
激烈
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kịch: nặng (低短塞音) · liệt: nặng (低短塞音)
?
詞義
程度、強度非常大
常用搭配
tranh luận kịch liệt
激烈爭論
cạnh tranh kịch liệt
激烈競爭
例句
Cuộc tranh cãi diễn ra kịch liệt.
爭論進行得很激烈。
Thị trường đang cạnh tranh kịch liệt.
市場競爭非常激烈。
情感細語
lỏng
鬆
chịu đựng
承受
chia tay
分手
buồn nôn
噁心
mỉm cười
微笑
ồn ào
吵鬧
常見問題
「激烈」越南語怎麼說?
「激烈」的越南語是 kịch liệt。
kịch liệt 是什麼意思?
kịch liệt 的意思是「激烈」(形容詞)。程度、強度非常大
kịch liệt 怎麼發音?
kịch liệt 有 2 個音節:kịch: nặng (低短塞音) · liệt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kịch liệt 常用嗎?
kịch liệt 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
kịch liệt 在句子裡怎麼用?
例如:Cuộc tranh cãi diễn ra kịch liệt.(爭論進行得很激烈。);Thị trường đang cạnh tranh kịch liệt.(市場競爭非常激烈。)。
想讓「kịch liệt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store