YiWordsYiWords

chịu đựng

承受

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — chịu: nặng (低短塞音) · đựng: nặng (低短塞音) ?

chịu đựng 承受

詞義

常用搭配

chịu đựng đau đớn
忍受痛苦
chịu đựng áp lực
承受壓力

例句

Cô ấy phải chịu đựng nhiều khó khăn.
她必須承受很多困難。
Tôi không thể chịu đựng được nữa.
我再也受不了了。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「承受」越南語怎麼說?
「承受」的越南語是 chịu đựng。
chịu đựng 是什麼意思?
chịu đựng 的意思是「承受」(動詞)。忍受
chịu đựng 怎麼發音?
chịu đựng 有 2 個音節:chịu: nặng (低短塞音) · đựng: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chịu đựng 常用嗎?
chịu đựng 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
chịu đựng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy phải chịu đựng nhiều khó khăn.(她必須承受很多困難。);Tôi không thể chịu đựng được nữa.(我再也受不了了。)。

想讓「chịu đựng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始