YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
buồn nôn
buồn nôn
噁心
形容詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — buồn: huyền (低降) · nôn: ngang (平音)
?
詞義
噁心,想吐
常用搭配
cảm thấy buồn nôn
感到噁心
thuốc gây buồn nôn
引起噁心的藥
例句
Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi ăn.
我吃完飯後感到噁心。
Mùi này khiến tôi buồn nôn.
這個味道讓我噁心。
出現在這些詞條中
nôn
嘔吐
相關詞彙
giết
殺
vận hành
操作
đỉnh
頂端
xác nhận
確認
khao khát
渴望
ý muốn
意願
常見問題
「噁心」越南語怎麼說?
「噁心」的越南語是 buồn nôn。
buồn nôn 是什麼意思?
buồn nôn 的意思是「噁心」(形容詞)。噁心,想吐
buồn nôn 怎麼發音?
buồn nôn 有 2 個音節:buồn: huyền (低降) · nôn: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
buồn nôn 常用嗎?
buồn nôn 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
buồn nôn 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi cảm thấy buồn nôn sau khi ăn.(我吃完飯後感到噁心。);Mùi này khiến tôi buồn nôn.(這個味道讓我噁心。)。
想讓「buồn nôn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store