YiWordsYiWords

kiểu mới

新型

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — kiểu: hỏi (曲折升) · mới: sắc (高升) ?

kiểu mới 新型

詞義

常用搭配

kiểu mới hiện đại
現代新型
sản phẩm kiểu mới
新型產品

例句

Chúng tôi phát triển kiểu mới này.
我們開發了這種新型。
Điện thoại kiểu mới rất được ưa chuộng.
新型手機很受歡迎。

數位生活入門

常見問題

「新型」越南語怎麼說?
「新型」的越南語是 kiểu mới。
kiểu mới 是什麼意思?
kiểu mới 的意思是「新型」(形容詞)。新型,新的類型
kiểu mới 怎麼發音?
kiểu mới 有 2 個音節:kiểu: hỏi (曲折升) · mới: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kiểu mới 常用嗎?
kiểu mới 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
kiểu mới 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi phát triển kiểu mới này.(我們開發了這種新型。);Điện thoại kiểu mới rất được ưa chuộng.(新型手機很受歡迎。)。

想讓「kiểu mới」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始