YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
vệ tinh
vệ tinh
衛星
名詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — vệ: nặng (低短塞音) · tinh: ngang (平音)
?
詞義
繞地球或其他天體運行的人造天體,衛星
常用搭配
phóng vệ tinh
發射衛星
vệ tinh nhân tạo
人造衛星
例句
Vệ tinh này dùng để quan sát trái đất.
這顆衛星用於觀測地球。
Họ đã phóng thành công vệ tinh mới.
他們成功發射了新衛星。
出現在這些詞條中
phóng
發射
quỹ đạo
軌跡
sao Mộc
木星
vệ tinh nhân tạo
人造衛星
truyền hình vệ tinh
衛星電視
相關詞彙
định vị
定位
nhiên liệu
燃料
pin
電池
phát điện
發電
chạy bằng điện
電動
tiết kiệm năng lượng
節能
常見問題
「衛星」越南語怎麼說?
「衛星」的越南語是 vệ tinh。
vệ tinh 是什麼意思?
vệ tinh 的意思是「衛星」(名詞)。繞地球或其他天體運行的人造天體,衛星
vệ tinh 怎麼發音?
vệ tinh 有 2 個音節:vệ: nặng (低短塞音) · tinh: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
vệ tinh 常用嗎?
vệ tinh 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
vệ tinh 在句子裡怎麼用?
例如:Vệ tinh này dùng để quan sát trái đất.(這顆衛星用於觀測地球。);Họ đã phóng thành công vệ tinh mới.(他們成功發射了新衛星。)。
想讓「vệ tinh」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store