YiWordsYiWords

khởi động

啟動

動詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — khởi: hỏi (曲折升) · động: nặng (低短塞音) ?

khởi động 啟動

詞義

常用搭配

khởi động máy tính
啟動電腦
khởi động xe
啟動汽車

例句

Tôi khởi động máy lạnh.
我啟動了空調。
Hãy khởi động trước khi tập thể dục.
運動前要熱身。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「啟動」越南語怎麼說?
「啟動」的越南語是 khởi động。
khởi động 是什麼意思?
khởi động 的意思是「啟動」(動詞)。啟動,開始運作
khởi động 怎麼發音?
khởi động 有 2 個音節:khởi: hỏi (曲折升) · động: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khởi động 常用嗎?
khởi động 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
khởi động 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi khởi động máy lạnh.(我啟動了空調。);Hãy khởi động trước khi tập thể dục.(運動前要熱身。)。

想讓「khởi động」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始