YiWordsYiWords

kỳ sau

下期

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — kỳ: huyền (低降) · sau: ngang (平音) ?

kỳ sau 下期

詞義

常用搭配

số báo kỳ sau
下期報紙
chương trình kỳ sau
下期節目

例句

Hẹn gặp lại ở kỳ sau.
下期再見。
Kỳ sau sẽ có nhiều nội dung hấp dẫn hơn.
下期內容會更精彩。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「下期」越南語怎麼說?
「下期」的越南語是 kỳ sau。
kỳ sau 是什麼意思?
kỳ sau 的意思是「下期」(名詞)。下期,下一期
kỳ sau 怎麼發音?
kỳ sau 有 2 個音節:kỳ: huyền (低降) · sau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kỳ sau 常用嗎?
kỳ sau 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
kỳ sau 在句子裡怎麼用?
例如:Hẹn gặp lại ở kỳ sau.(下期再見。);Kỳ sau sẽ có nhiều nội dung hấp dẫn hơn.(下期內容會更精彩。)。

想讓「kỳ sau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始