YiWordsYiWords

chúc mừng

恭喜

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — chúc: sắc (高升) · mừng: huyền (低降) ?

chúc mừng 恭喜

詞義

常用搭配

chúc mừng sinh nhật
生日快樂
chúc mừng năm mới
新年快樂

例句

Tôi chúc mừng bạn thành công.
我祝賀你成功。
Chúc mừng sinh nhật!
生日快樂!

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「恭喜」越南語怎麼說?
「恭喜」的越南語是 chúc mừng。
chúc mừng 是什麼意思?
chúc mừng 的意思是「恭喜」(動詞)。祝賀,恭喜
chúc mừng 怎麼發音?
chúc mừng 有 2 個音節:chúc: sắc (高升) · mừng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
chúc mừng 常用嗎?
chúc mừng 在越南語最常用的 1,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
chúc mừng 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi chúc mừng bạn thành công.(我祝賀你成功。);Chúc mừng sinh nhật!(生日快樂!)。

想讓「chúc mừng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始