YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
kỳ trước
kỳ trước
上期
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — kỳ: huyền (低降) · trước: sắc (高升)
?
詞義
上一期,上一次(用於期刊、節目等)
常用搭配
bài viết kỳ trước
上期文章
例句
Tôi đã đọc kỳ trước rồi.
我已經看過上期了。
Kỳ trước có nhiều tin hay.
上期有很多好消息。
相關詞彙
nghỉ hè
暑假
tháng Sáu
六月
tháng năm
五月
phân hóa
分化
nghiêm cấm
嚴禁
lùi lại
後退
常見問題
「上期」越南語怎麼說?
「上期」的越南語是 kỳ trước。
kỳ trước 是什麼意思?
kỳ trước 的意思是「上期」(名詞)。上一期,上一次(用於期刊、節目等)
kỳ trước 怎麼發音?
kỳ trước 有 2 個音節:kỳ: huyền (低降) · trước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
kỳ trước 常用嗎?
kỳ trước 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
kỳ trước 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đã đọc kỳ trước rồi.(我已經看過上期了。);Kỳ trước có nhiều tin hay.(上期有很多好消息。)。
想讓「kỳ trước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store