YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
tháng Sáu
同拼寫詞:
tháng sau
tháng Sáu
六月
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — tháng: sắc (高升) · Sáu: sắc (高升)
?
詞義
六月,公曆第六個月
常用搭配
tháng Sáu dương lịch
陽曆六月
đầu tháng Sáu
六月初
例句
Tháng Sáu là mùa hè.
六月是夏天。
Tôi tốt nghiệp vào tháng Sáu.
我六月畢業。
出現在這些詞條中
sáu
六
相關詞彙
tháng năm
五月
nghỉ hè
暑假
kỳ trước
上期
phân hóa
分化
nghiêm cấm
嚴禁
lùi lại
後退
常見問題
「六月」越南語怎麼說?
「六月」的越南語是 tháng Sáu。
tháng Sáu 是什麼意思?
tháng Sáu 的意思是「六月」(名詞)。六月,公曆第六個月
tháng Sáu 怎麼發音?
tháng Sáu 有 2 個音節:tháng: sắc (高升) · Sáu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháng Sáu 常用嗎?
tháng Sáu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tháng Sáu 在句子裡怎麼用?
例如:Tháng Sáu là mùa hè.(六月是夏天。);Tôi tốt nghiệp vào tháng Sáu.(我六月畢業。)。
想讓「tháng Sáu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store