YiWordsYiWords

tổn thương

損傷

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tổn: hỏi (曲折升) · thương: ngang (平音) ?

tổn thương 損傷

詞義

常用搭配

tâm hồn tổn thương
心靈受傷
bị tổn thương
受損傷

例句

Anh ấy bị tổn thương sau tai nạn.
他在事故後受了傷。
Lời nói đó làm tôi tổn thương.
那句話讓我受傷。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「損傷」越南語怎麼說?
「損傷」的越南語是 tổn thương。
tổn thương 是什麼意思?
tổn thương 的意思是「損傷」(動詞)。損傷,受傷,受到傷害
tổn thương 怎麼發音?
tổn thương 有 2 個音節:tổn: hỏi (曲折升) · thương: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tổn thương 常用嗎?
tổn thương 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tổn thương 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy bị tổn thương sau tai nạn.(他在事故後受了傷。);Lời nói đó làm tôi tổn thương.(那句話讓我受傷。)。

想讓「tổn thương」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始