YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lá lách
lá lách
脾臟
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lá: sắc (高升) · lách: sắc (高升)
?
詞義
脾臟
常用搭配
bệnh lá lách
脾臟疾病
lá lách to
脾腫大
例句
Lá lách là một bộ phận của cơ thể.
脾臟是人體的一個器官。
Bác sĩ nói lá lách của tôi bình thường.
醫生說我的脾臟正常。
相關詞彙
trói
綁
giấy vay nợ
借據
rụng lá
落葉
rơm rạ
稻草
kêu gọi
呼籲
mù
盲人
常見問題
「脾臟」越南語怎麼說?
「脾臟」的越南語是 lá lách。
lá lách 是什麼意思?
lá lách 的意思是「脾臟」(名詞)。脾臟
lá lách 怎麼發音?
lá lách 有 2 個音節:lá: sắc (高升) · lách: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lá lách 常用嗎?
lá lách 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lá lách 在句子裡怎麼用?
例如:Lá lách là một bộ phận của cơ thể.(脾臟是人體的一個器官。);Bác sĩ nói lá lách của tôi bình thường.(醫生說我的脾臟正常。)。
想讓「lá lách」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store