YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
L
/
lá
同拼寫詞:
la
、
là
、
lạ
、
là
lá
葉子
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — lá: sắc (高升)
?
詞義
葉子
常用搭配
lá cây xanh
綠葉
rơi lá
落葉
例句
Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu.
秋天樹葉變黃。
Tôi nhặt một chiếc lá trên đường.
我在路上撿了一片葉子。
出現在這些詞條中
cơ
紅心
dê
山羊
rô
方塊
héo
枯萎
hại
傷害
non
嫩
nổi
浮
đưa
遞交
相關詞彙
hái
摘
cánh đồng
田野
khu vườn
花園
thu hoạch
收穫
dùng để
用來
bàn phím
鍵盤
常見問題
「葉子」越南語怎麼說?
「葉子」的越南語是 lá。
lá 是什麼意思?
lá 的意思是「葉子」(名詞)。葉子
lá 怎麼發音?
lá 有 1 個音節:lá: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lá 常用嗎?
lá 在越南語最常用的 1,000 個詞之內。
lá 在句子裡怎麼用?
例如:Lá cây chuyển sang màu vàng vào mùa thu.(秋天樹葉變黃。);Tôi nhặt một chiếc lá trên đường.(我在路上撿了一片葉子。)。
想讓「lá」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store