YiWordsYiWords

以 L 開頭的越南語詞彙

共 469 筆詞條,第 1 頁/共 2 頁。每一筆都附詞義、發音、搭配和例句。

葉子la騾子lạ奇怪la bàn指南針lá cây樹葉lá cờ旗幟lạ đời奇葩là được即可la hét喊叫lá lách脾臟lá trà茶葉labubuLabubulắclạc đà駱駝lắc đầu搖頭lạc đường迷路lạc lối迷路lắc lư搖晃lạc quan樂觀lái駕駛lạilai giống雜交lại lần nữa再次lai lịch來歷lải nhải嘮叨lãi suất利率lái xe開車làmlắmlẩm bẩm自言自語làm chính為主làm cho使làm cho có lệ走過場làm cho lớn mạnh壯大làm chứng作證làm đẹp美容lạm dụng濫用làm được做到làm đường修路làm gì做什麼làm giả造假làm giàu致富làm gương以身作則làm hại người khác để lợi cho mình損人利己làm hỏng弄壞làm khách做客làm khó刁難làm kinh động驚動làm lạnh冷卻làm lơ不理睬làm loạn胡鬧lắm lời囉唆làm lùng操勞làm mất遺失làm màu裝模作樣làm mẫu示範làm mới重新整理làm móng美甲làm một mạch一鼓作氣làm nặng thêm加重làm nhạt淡化làm nhiều hưởng nhiều多勞多得làm nổi bật襯托làm nóng加熱làm ồn製造噪音làm ơnlàm phật ý得罪làm phiền打擾làm quá大驚小怪làm quen結識làm ra vẻ擺架子làm rạng danh爭光làm rõ澄清làm sạch清潔lâm sàng臨床làm sao怎麼辦làm sao bây giờ怎麼辦làm sâu sắc加深làm sớm趁早làm thêm打工làm thêm giờ加班làm theo照辦làm tổn thương傷害làm tốt做好làm trầm trọng激化làm trầm trọng thêm加劇làm trò cười出洋相làm việc上班làm việc (văn phòng)辦公làm việc và nghỉ ngơi作息làm xấu mặt出醜làm yếu đi削弱Lamborghini藍寶堅尼lăn滾動lầnlặn biển潛水lan can欄杆làn da肌膚lần đầu初次lần đầu tiên首次làn đường車道lẫn lộn混淆lần lượt紛紛lần này這次lẫn nhau互相lan ra蔓延lan rộng擴散lan sang波及lần sau下次làn sóng熱潮lăn tăn盪漾lan toả瀰漫lần trước上次làng村莊lặng lẽ悄悄lặng lẽ ra đi不辭而別lãng mạn浪漫lắng nghe聆聽lãng phí浪費lang thang流浪lảng tránh迴避lảng vảng徘徊lắng xuống平息lạnhlãnh đạm冷漠lãnh đạo領導lạnh giá嚴寒lành lại癒合lạnh lùng冷酷lạnh lùng vô tình冷酷無情lạnh nhạt冷淡lãnh sự領事lãnh sự quán領事館lãnh thổ領土lành tính良性lãnh tụ領袖lão老頭lao động勞動lão hóa老化lão thành元老lão tổ老祖lao tới衝向lao vụ勞務lắp安裝lập制定lập công立功lấp đầy填滿lặp đi lặp lại反覆lập gia đình成家lặp lại重複lập phương立方體lắp ráp組裝lập thể立體lập trình程式設計lập trình viên程式設計師lập trường立場lập tức立刻lậtlật đổ推翻lát đường鋪路lau擦拭lâulẩu火鍋lau bụi擦灰塵lâu dài長久lâu đài城堡lâu dài không ngừng持久不息lâu đời悠久lâu lắm很久lâu nay長期以來lâu ngày không gặp久違lau sàn拖地lấylầy搞笑lấy can đảm壯膽lấy chồnglấy được拿到lấy lòng討好lây nhiễm感染lấy ra拿出lấy ví dụ舉例lấy vợ娶妻梨子lễlễ bế mạc閉幕式lễ cầu nguyện祈禱lễ cưới婚禮lề đường路邊lễ hội節日lễ khai mạc開幕典禮lễ kỷ niệm慶典lễ phép禮貌lễ phục禮服Lễ Phục Sinh復活節lẽ ra本應lễ rửa tội洗禮lễ tân櫃台人員lẻ tẻ零星lẽ thẳng khí hùng理直氣壯lẽ thường常理lễ truy điệu追悼會lệch歪斜lệch vị trí錯位LeicaLeicalênlên án譴責lên cấp升級lên đây上來lên đường動身lên đường đến趕赴lên kế hoạch策劃lên lầu上樓lên lớp升學lén lút偷偷lên mạng上網lên máy bay登機lên men發酵lên sân khấu上台lên xe上車lệnh命令lenovo聯想leoleo núi登山leo vách đá攀岩lều帳篷lexus雷克薩斯lì xì紅包li-ning李寧lịch日曆lịch sử歷史lịch trình行程liếmliêm chính廉政liêm khiết廉潔liềnliên bang聯邦liên doanh合資liên hệ聯絡liên hoan聯歡liên hoan嘉年華liên hợp聯合Liên Hợp Quốc聯合國liên kết連結liền lập tức連忙liên lụy牽連liên minh聯盟Liên Minh Huyền Thoại英雄聯盟liên quan有關liên tiếp接連liên tiếp nổi lên此起彼落liên tiếp xảy ra接連發生liên tục連續liên tục không ngừng絡繹不絕liên tục xuất hiện層出不窮liệt癱瘓liệt kê列舉liệt sĩ烈士liệu是否liều冒險liều lĩnh魯莽liều mạng拼命liệu pháp療法liều thuốc an thần定心丸lincoin林肯lính士兵linhlinh chi靈芝linh đan靈丹linh dương羚羊linh hoạt靈活lĩnh hội領會linh hồn靈魂linh kiện零件linh lực靈力linh mục神父lĩnh ngộ領悟linh vật吉祥物lĩnh vực領域lo擔心批次lỗlo âu憂慮lộ bí mật洩密lo cho đại cục顧全大局lỗ hổng漏洞lơ là怠慢lo lắng擔心lo lắng bất an提心吊膽lò luyện鍊金爐lờ mờ隱約lỗ mũi鼻孔lo ngại顧慮lò nunglò nướng烤箱lộ ra顯出lỗ sâu蟲洞lỗ thủnglò vi sóng微波爐