YiWordsYiWords

lạc quan

樂觀

形容詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — lạc: nặng (低短塞音) · quan: ngang (平音) ?

lạc quan 樂觀

詞義

常用搭配

tính cách lạc quan
樂觀性格
thái độ lạc quan
樂觀態度

例句

Cô ấy rất lạc quan.
她很樂觀。
Chúng ta nên giữ thái độ lạc quan.
我們應該保持樂觀態度。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「樂觀」越南語怎麼說?
「樂觀」的越南語是 lạc quan。
lạc quan 是什麼意思?
lạc quan 的意思是「樂觀」(形容詞)。對未來充滿信心,積極向上
lạc quan 怎麼發音?
lạc quan 有 2 個音節:lạc: nặng (低短塞音) · quan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lạc quan 常用嗎?
lạc quan 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
lạc quan 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy rất lạc quan.(她很樂觀。);Chúng ta nên giữ thái độ lạc quan.(我們應該保持樂觀態度。)。

想讓「lạc quan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始