YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
C
/
cuối
同拼寫詞:
cười
、
cưới
、
cưỡi
cuối
末
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
1 個音節 — cuối: sắc (高升)
?
詞義
末尾,結尾,最後部分
常用搭配
cuối tuần
週末
cuối tháng
月底
例句
Chúng ta sẽ gặp nhau vào cuối tuần.
我們週末見。
Cuối năm, công ty tổng kết.
年底公司總結。
出現在這些詞條中
hẹn hò
約會
nghỉ ngơi
休息
tháng sau
下個月
dạo
逛
tắm
洗澡
bích
黑桃
đích
終點
lương
薪水
相關詞彙
cuộc chiến
戰爭
quyền lực
權力
mật thiết
密切
trẻ mồ côi
孤兒
thân phận
身分
nhận nuôi
收養
常見問題
「末」越南語怎麼說?
「末」的越南語是 cuối。
cuối 是什麼意思?
cuối 的意思是「末」(名詞)。末尾,結尾,最後部分
cuối 怎麼發音?
cuối 有 1 個音節:cuối: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cuối 常用嗎?
cuối 在越南語最常用的 1,000 個詞之內。
cuối 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta sẽ gặp nhau vào cuối tuần.(我們週末見。);Cuối năm, công ty tổng kết.(年底公司總結。)。
想讓「cuối」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store