YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
nhảy xa
nhảy xa
跳遠
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — nhảy: hỏi (曲折升) · xa: ngang (平音)
?
詞義
跳遠,田徑項目之一
常用搭配
thi nhảy xa
跳遠比賽
vận động viên nhảy xa
跳遠運動員
例句
Cô ấy giỏi nhảy xa.
她擅長跳遠。
Tôi tham gia thi nhảy xa ở trường.
我參加了學校的跳遠比賽。
出現在這些詞條中
nhảy
跳躍
相關詞彙
thấy
看到
tinh thần
精神
lạc quan
樂觀
cảm động
感動
cười
笑
lòng
心
常見問題
「跳遠」越南語怎麼說?
「跳遠」的越南語是 nhảy xa。
nhảy xa 是什麼意思?
nhảy xa 的意思是「跳遠」(動詞)。跳遠,田徑項目之一
nhảy xa 怎麼發音?
nhảy xa 有 2 個音節:nhảy: hỏi (曲折升) · xa: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
nhảy xa 常用嗎?
nhảy xa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
nhảy xa 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy giỏi nhảy xa.(她擅長跳遠。);Tôi tham gia thi nhảy xa ở trường.(我參加了學校的跳遠比賽。)。
想讓「nhảy xa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store