YiWordsYiWords

lai giống

雜交

動詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — lai: ngang (平音) · giống: sắc (高升) ?

lai giống 雜交

詞義

常用搭配

lai giống cây trồng
雜交作物
lai giống vật nuôi
雜交牲畜

例句

Họ lai giống hai loại lúa.
他們雜交了兩種水稻。
Lai giống giúp tăng năng suất.
雜交有助於提高產量。

相關詞彙

常見問題

「雜交」越南語怎麼說?
「雜交」的越南語是 lai giống。
lai giống 是什麼意思?
lai giống 的意思是「雜交」(動詞)。雜交,進行品種混合
lai giống 怎麼發音?
lai giống 有 2 個音節:lai: ngang (平音) · giống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lai giống 常用嗎?
lai giống 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lai giống 在句子裡怎麼用?
例如:Họ lai giống hai loại lúa.(他們雜交了兩種水稻。);Lai giống giúp tăng năng suất.(雜交有助於提高產量。)。

想讓「lai giống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始