YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lai giống
lai giống
雜交
動詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lai: ngang (平音) · giống: sắc (高升)
?
詞義
雜交,進行品種混合
常用搭配
lai giống cây trồng
雜交作物
lai giống vật nuôi
雜交牲畜
例句
Họ lai giống hai loại lúa.
他們雜交了兩種水稻。
Lai giống giúp tăng năng suất.
雜交有助於提高產量。
相關詞彙
cá trắm
草魚
hẹp
狹窄
ghi nhớ
牢記
trùng hợp
巧合
nhím
豪豬
mầm
苗
常見問題
「雜交」越南語怎麼說?
「雜交」的越南語是 lai giống。
lai giống 是什麼意思?
lai giống 的意思是「雜交」(動詞)。雜交,進行品種混合
lai giống 怎麼發音?
lai giống 有 2 個音節:lai: ngang (平音) · giống: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lai giống 常用嗎?
lai giống 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
lai giống 在句子裡怎麼用?
例如:Họ lai giống hai loại lúa.(他們雜交了兩種水稻。);Lai giống giúp tăng năng suất.(雜交有助於提高產量。)。
想讓「lai giống」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store