YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
trái phiếu
trái phiếu
債券
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — trái: sắc (高升) · phiếu: sắc (高升)
?
詞義
政府或企業發行的債務憑證,債券
常用搭配
mua trái phiếu
買債券
phát hành trái phiếu
發行債券
例句
Cô ấy đầu tư vào trái phiếu.
她投資債券。
Trái phiếu này có lãi suất cao.
這只債券利率高。
相關詞彙
đầu cơ
投機
có xu hướng
趨於
tăng vọt
攀升
phát đạt
興旺
lỗ thủng
洞
mẫu
樣本
常見問題
「債券」越南語怎麼說?
「債券」的越南語是 trái phiếu。
trái phiếu 是什麼意思?
trái phiếu 的意思是「債券」(名詞)。政府或企業發行的債務憑證,債券
trái phiếu 怎麼發音?
trái phiếu 有 2 個音節:trái: sắc (高升) · phiếu: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
trái phiếu 常用嗎?
trái phiếu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
trái phiếu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy đầu tư vào trái phiếu.(她投資債券。);Trái phiếu này có lãi suất cao.(這只債券利率高。)。
想讓「trái phiếu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store