YiWordsYiWords

làm chính

為主

短語 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — làm: huyền (低降) · chính: sắc (高升) ?

làm chính 為主

詞義

例句

Chúng tôi lấy sản xuất làm chính.
我們以生產為主。
Công việc này lấy nghiên cứu làm chính.
這項工作以研究為主。

常用介系詞用法

常見問題

「為主」越南語怎麼說?
「為主」的越南語是 làm chính。
làm chính 是什麼意思?
làm chính 的意思是「為主」(短語)。以……為主,主要是
làm chính 怎麼發音?
làm chính 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · chính: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm chính 常用嗎?
làm chính 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
làm chính 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi lấy sản xuất làm chính.(我們以生產為主。);Công việc này lấy nghiên cứu làm chính.(這項工作以研究為主。)。

想讓「làm chính」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始