YiWordsYiWords

bất chấp

不顧

介詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — bất: sắc (高升) · chấp: sắc (高升) ?

bất chấp 不顧

詞義

常用搭配

bất chấp nguy hiểm
不顧危險
bất chấp khó khăn
不顧困難

例句

Anh ấy làm việc bất chấp mệt mỏi.
他不顧疲勞地工作。
Cô ấy đi chơi bất chấp trời mưa.
她不顧下雨去玩。

出現在這些詞條中

常用介系詞用法

常見問題

「不顧」越南語怎麼說?
「不顧」的越南語是 bất chấp。
bất chấp 是什麼意思?
bất chấp 的意思是「不顧」(介詞)。不顧及,不考慮(某種情況、困難等)
bất chấp 怎麼發音?
bất chấp 有 2 個音節:bất: sắc (高升) · chấp: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
bất chấp 常用嗎?
bất chấp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
bất chấp 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy làm việc bất chấp mệt mỏi.(他不顧疲勞地工作。);Cô ấy đi chơi bất chấp trời mưa.(她不顧下雨去玩。)。

想讓「bất chấp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始