YiWordsYiWords

làm cho có lệ

走過場

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — làm: huyền (低降) · cho: ngang (平音) · có: sắc (高升) · lệ: nặng (低短塞音) ?

làm cho có lệ 走過場

詞義

常用搭配

làm cho có lệ công việc
工作走過場
làm cho có lệ kiểm tra
檢查走過場

例句

Họ chỉ làm cho có lệ.
他們只是走過場。
Đừng làm cho có lệ nữa.
別再走過場了。

情緒狀態

常見問題

「走過場」越南語怎麼說?
「走過場」的越南語是 làm cho có lệ。
làm cho có lệ 是什麼意思?
làm cho có lệ 的意思是「走過場」(片語)。做事敷衍,走過場
làm cho có lệ 怎麼發音?
làm cho có lệ 有 4 個音節:làm: huyền (低降) · cho: ngang (平音) · có: sắc (高升) · lệ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm cho có lệ 在句子裡怎麼用?
例如:Họ chỉ làm cho có lệ.(他們只是走過場。);Đừng làm cho có lệ nữa.(別再走過場了。)。

想讓「làm cho có lệ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始