YiWordsYiWords

đồng cam cộng khổ

同舟共濟

短語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — đồng: huyền (低降) · cam: ngang (平音) · cộng: nặng (低短塞音) · khổ: hỏi (曲折升) ?

đồng cam cộng khổ 同舟共濟

詞義

常用搭配

đồng cam cộng khổ vượt qua khó khăn
同舟共濟克服困難
đồng cam cộng khổ trong công việc
工作中同舟共濟

例句

Chúng ta phải đồng cam cộng khổ.
我們要同舟共濟。
Họ đồng cam cộng khổ suốt nhiều năm.
他們多年來同舟共濟。

相關詞彙

常見問題

「同舟共濟」越南語怎麼說?
「同舟共濟」的越南語是 đồng cam cộng khổ。
đồng cam cộng khổ 是什麼意思?
đồng cam cộng khổ 的意思是「同舟共濟」(短語)。同舟共濟,共同克服困難
đồng cam cộng khổ 怎麼發音?
đồng cam cộng khổ 有 4 個音節:đồng: huyền (低降) · cam: ngang (平音) · cộng: nặng (低短塞音) · khổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đồng cam cộng khổ 常用嗎?
đồng cam cộng khổ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
đồng cam cộng khổ 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta phải đồng cam cộng khổ.(我們要同舟共濟。);Họ đồng cam cộng khổ suốt nhiều năm.(他們多年來同舟共濟。)。

想讓「đồng cam cộng khổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始