YiWordsYiWords

khúc quanh bất ngờ

峰迴路轉

片語 CEFR C2 越南語

聲調 4 個音節 — khúc: sắc (高升) · quanh: ngang (平音) · bất: sắc (高升) · ngờ: huyền (低降) ?

khúc quanh bất ngờ 峰迴路轉

詞義

例句

Câu chuyện có một khúc quanh bất ngờ.
故事出現了峰回路轉。
Tình hình khúc quanh bất ngờ khiến ai cũng ngạc nhiên.
局勢峰回路轉,讓大家都很驚訝。

相關詞彙

常見問題

「峰迴路轉」越南語怎麼說?
「峰迴路轉」的越南語是 khúc quanh bất ngờ。
khúc quanh bất ngờ 是什麼意思?
khúc quanh bất ngờ 的意思是「峰迴路轉」(片語)。情勢突然發生重大變化
khúc quanh bất ngờ 怎麼發音?
khúc quanh bất ngờ 有 4 個音節:khúc: sắc (高升) · quanh: ngang (平音) · bất: sắc (高升) · ngờ: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khúc quanh bất ngờ 在句子裡怎麼用?
例如:Câu chuyện có một khúc quanh bất ngờ.(故事出現了峰回路轉。);Tình hình khúc quanh bất ngờ khiến ai cũng ngạc nhiên.(局勢峰回路轉,讓大家都很驚訝。)。

想讓「khúc quanh bất ngờ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始