YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm mẫu
同拼寫詞:
làm màu
làm mẫu
示範
動詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · mẫu: ngã (顫升)
?
詞義
做示範,做樣板
常用搭配
làm mẫu thử
做樣品
làm mẫu cho ai
為某人做示範
例句
Cô ấy làm mẫu cho lớp học.
她為班級做示範。
Tôi sẽ làm mẫu trước.
我先做個示範。
相關詞彙
thành thạo
熟練
chịu
忍受
chú
叔叔
tròn
圓
bách hóa
百貨公司
cấp trên
上級
常見問題
「示範」越南語怎麼說?
「示範」的越南語是 làm mẫu。
làm mẫu 是什麼意思?
làm mẫu 的意思是「示範」(動詞)。做示範,做樣板
làm mẫu 怎麼發音?
làm mẫu 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · mẫu: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm mẫu 常用嗎?
làm mẫu 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
làm mẫu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy làm mẫu cho lớp học.(她為班級做示範。);Tôi sẽ làm mẫu trước.(我先做個示範。)。
想讓「làm mẫu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store