YiWordsYiWords

thành thạo

熟練

形容詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — thành: huyền (低降) · thạo: nặng (低短塞音) ?

thành thạo 熟練

詞義

常用搭配

thành thạo tiếng Anh
英語熟練
làm việc thành thạo
工作熟練

例句

Cô ấy thành thạo vi tính.
她電腦操作很熟練。
Anh ấy nói tiếng Trung rất thành thạo.
他說中文很流利。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「熟練」越南語怎麼說?
「熟練」的越南語是 thành thạo。
thành thạo 是什麼意思?
thành thạo 的意思是「熟練」(形容詞)。熟練,精通
thành thạo 怎麼發音?
thành thạo 有 2 個音節:thành: huyền (低降) · thạo: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
thành thạo 常用嗎?
thành thạo 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
thành thạo 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy thành thạo vi tính.(她電腦操作很熟練。);Anh ấy nói tiếng Trung rất thành thạo.(他說中文很流利。)。

想讓「thành thạo」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始