YiWordsYiWords

cấp trên

上級

名詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — cấp: sắc (高升) · trên: ngang (平音) ?

cấp trên 上級

詞義

常用搭配

báo cáo cấp trên
向上級匯報
ý kiến cấp trên
上級意見

例句

Tôi sẽ hỏi ý kiến cấp trên.
我會請示上級意見。
Cấp trên của tôi rất nghiêm khắc.
我的上司很嚴格。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「上級」越南語怎麼說?
「上級」的越南語是 cấp trên。
cấp trên 是什麼意思?
cấp trên 的意思是「上級」(名詞)。上級,上司
cấp trên 怎麼發音?
cấp trên 有 2 個音節:cấp: sắc (高升) · trên: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
cấp trên 常用嗎?
cấp trên 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
cấp trên 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sẽ hỏi ý kiến cấp trên.(我會請示上級意見。);Cấp trên của tôi rất nghiêm khắc.(我的上司很嚴格。)。

想讓「cấp trên」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始