YiWordsYiWords

làm sớm

趁早

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — làm: huyền (低降) · sớm: sắc (高升) ?

làm sớm 趁早

詞義

常用搭配

tranh thủ sớm hoàn thành
趁早完成
tranh thủ sớm giải quyết
趁早解決

例句

Chúng ta nên tranh thủ sớm làm xong.
我們應該趁早做完。
Tranh thủ sớm giải quyết vấn đề này.
趁早把這個問題解決掉。

相關詞彙

常見問題

「趁早」越南語怎麼說?
「趁早」的越南語是 làm sớm。
làm sớm 是什麼意思?
làm sớm 的意思是「趁早」(動詞)。趁早; 及早把握時機
làm sớm 怎麼發音?
làm sớm 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · sớm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm sớm 常用嗎?
làm sớm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm sớm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên tranh thủ sớm làm xong.(我們應該趁早做完。);Tranh thủ sớm giải quyết vấn đề này.(趁早把這個問題解決掉。)。

想讓「làm sớm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始