YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
làm sớm
làm sớm
趁早
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — làm: huyền (低降) · sớm: sắc (高升)
?
詞義
趁早
及早把握時機
常用搭配
tranh thủ sớm hoàn thành
趁早完成
tranh thủ sớm giải quyết
趁早解決
例句
Chúng ta nên tranh thủ sớm làm xong.
我們應該趁早做完。
Tranh thủ sớm giải quyết vấn đề này.
趁早把這個問題解決掉。
相關詞彙
tháng một
一月
tháng Chín
九月
ảo
虛擬
đến lúc đó
屆時
hết sức
竭盡全力
trôi nổi
漂浮
常見問題
「趁早」越南語怎麼說?
「趁早」的越南語是 làm sớm。
làm sớm 是什麼意思?
làm sớm 的意思是「趁早」(動詞)。趁早; 及早把握時機
làm sớm 怎麼發音?
làm sớm 有 2 個音節:làm: huyền (低降) · sớm: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm sớm 常用嗎?
làm sớm 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
làm sớm 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta nên tranh thủ sớm làm xong.(我們應該趁早做完。);Tranh thủ sớm giải quyết vấn đề này.(趁早把這個問題解決掉。)。
想讓「làm sớm」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store