YiWordsYiWords

tháng Chín

九月

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tháng: sắc (高升) · Chín: sắc (高升) ?

tháng Chín 九月

詞義

常用搭配

tháng Chín âm lịch
農曆九月
cuối tháng Chín
九月底

例句

Tháng Chín học sinh đi học lại.
九月學生開學。
Tôi sẽ đi công tác vào tháng Chín.
我九月出差。

相關詞彙

常見問題

「九月」越南語怎麼說?
「九月」的越南語是 tháng Chín。
tháng Chín 是什麼意思?
tháng Chín 的意思是「九月」(名詞)。九月,公曆第九個月
tháng Chín 怎麼發音?
tháng Chín 有 2 個音節:tháng: sắc (高升) · Chín: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháng Chín 常用嗎?
tháng Chín 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tháng Chín 在句子裡怎麼用?
例如:Tháng Chín học sinh đi học lại.(九月學生開學。);Tôi sẽ đi công tác vào tháng Chín.(我九月出差。)。

想讓「tháng Chín」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始