YiWordsYiWords

tháng một

一月

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — tháng: sắc (高升) · một: nặng (低短塞音) ?

tháng một 一月

詞義

常用搭配

tháng một dương lịch
陽曆一月
tháng một âm lịch
農曆一月

例句

Tôi sinh vào tháng một.
我是一月出生的。
Tháng một trời thường lạnh.
一月天氣通常很冷。

相關詞彙

常見問題

「一月」越南語怎麼說?
「一月」的越南語是 tháng một。
tháng một 是什麼意思?
tháng một 的意思是「一月」(名詞)。一月,公曆第一月
tháng một 怎麼發音?
tháng một 有 2 個音節:tháng: sắc (高升) · một: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
tháng một 常用嗎?
tháng một 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
tháng một 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi sinh vào tháng một.(我是一月出生的。);Tháng một trời thường lạnh.(一月天氣通常很冷。)。

想讓「tháng một」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始