YiWordsYiWords

làm việc (văn phòng)

辦公

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 4 個音節 — làm: huyền (低降) · việc: nặng (低短塞音) · (văn: ngang (平音) · phòng): huyền (低降) ?

làm việc (văn phòng) 辦公

詞義

常用搭配

làm việc văn phòng
辦公室工作
máy tính văn phòng
辦公電腦

例句

Tôi đang làm việc ở văn phòng.
我正在辦公室辦公。
Cô ấy thích làm việc văn phòng.
她喜歡辦公室工作。

相關詞彙

常見問題

「辦公」越南語怎麼說?
「辦公」的越南語是 làm việc (văn phòng)。
làm việc (văn phòng) 是什麼意思?
làm việc (văn phòng) 的意思是「辦公」(動詞)。辦公,處理辦公事務
làm việc (văn phòng) 怎麼發音?
làm việc (văn phòng) 有 4 個音節:làm: huyền (低降) · việc: nặng (低短塞音) · (văn: ngang (平音) · phòng): huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
làm việc (văn phòng) 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đang làm việc ở văn phòng.(我正在辦公室辦公。);Cô ấy thích làm việc văn phòng.(她喜歡辦公室工作。)。

想讓「làm việc (văn phòng)」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始