YiWordsYiWords

lần lượt

紛紛

副詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — lần: huyền (低降) · lượt: nặng (低短塞音) ?

lần lượt 紛紛

詞義

常用搭配

lần lượt phát biểu
依次發言
lần lượt rời đi
紛紛離開

例句

Mọi người lần lượt lên sân khấu.
大家依次上台。
Khách lần lượt ra về.
客人們紛紛離開。

表達多少與頻率

常見問題

「紛紛」越南語怎麼說?
「紛紛」的越南語是 lần lượt。
lần lượt 是什麼意思?
lần lượt 的意思是「紛紛」(副詞)。一個接一個,依次
lần lượt 怎麼發音?
lần lượt 有 2 個音節:lần: huyền (低降) · lượt: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lần lượt 常用嗎?
lần lượt 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lần lượt 在句子裡怎麼用?
例如:Mọi người lần lượt lên sân khấu.(大家依次上台。);Khách lần lượt ra về.(客人們紛紛離開。)。

想讓「lần lượt」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始