YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lần trước
lần trước
上次
名詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lần: huyền (低降) · trước: sắc (高升)
?
詞義
上一次,前一次
常用搭配
lần trước gặp nhau
上次見面
lần trước đi học
上次上學
例句
Lần trước chúng ta đi đâu?
上次我們去哪兒了?
Tôi đã gặp anh ấy lần trước.
我上次見過他。
出現在這些詞條中
lần này
這次
相關詞彙
lần sau
下次
kỳ
期
đoạn
段
lẫn nhau
互相
khá tốt
不錯
đúng
對
常見問題
「上次」越南語怎麼說?
「上次」的越南語是 lần trước。
lần trước 是什麼意思?
lần trước 的意思是「上次」(名詞)。上一次,前一次
lần trước 怎麼發音?
lần trước 有 2 個音節:lần: huyền (低降) · trước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lần trước 常用嗎?
lần trước 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
lần trước 在句子裡怎麼用?
例如:Lần trước chúng ta đi đâu?(上次我們去哪兒了?);Tôi đã gặp anh ấy lần trước.(我上次見過他。)。
想讓「lần trước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store