YiWordsYiWords

lần trước

上次

名詞 CEFR A2 越南語

聲調 2 個音節 — lần: huyền (低降) · trước: sắc (高升) ?

lần trước 上次

詞義

常用搭配

lần trước gặp nhau
上次見面
lần trước đi học
上次上學

例句

Lần trước chúng ta đi đâu?
上次我們去哪兒了?
Tôi đã gặp anh ấy lần trước.
我上次見過他。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「上次」越南語怎麼說?
「上次」的越南語是 lần trước。
lần trước 是什麼意思?
lần trước 的意思是「上次」(名詞)。上一次,前一次
lần trước 怎麼發音?
lần trước 有 2 個音節:lần: huyền (低降) · trước: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lần trước 常用嗎?
lần trước 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
lần trước 在句子裡怎麼用?
例如:Lần trước chúng ta đi đâu?(上次我們去哪兒了?);Tôi đã gặp anh ấy lần trước.(我上次見過他。)。

想讓「lần trước」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始