YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lẫn nhau
lẫn nhau
互相
副詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lẫn: ngã (顫升) · nhau: ngang (平音)
?
詞義
互相,彼此
常用搭配
giúp đỡ lẫn nhau
互相幫助
tôn trọng lẫn nhau
互相尊重
例句
Họ lẫn nhau giúp đỡ.
他們互相幫助。
Chúng ta nên lẫn nhau tôn trọng.
我們應該互相尊重。
出現在這些詞條中
hôn nhân
婚姻
tin tưởng
信任
hỗ trợ lẫn nhau
互助
nương tựa lẫn nhau
相依為命
tin tưởng lẫn nhau
互信
thăm viếng lẫn nhau
互訪
đổ lỗi
責怪
tôn trọng
尊重
相關詞彙
khá tốt
不錯
đúng
對
bạn
你
toàn quốc
全國
tuần sau
下週
đoạn
段
常見問題
「互相」越南語怎麼說?
「互相」的越南語是 lẫn nhau。
lẫn nhau 是什麼意思?
lẫn nhau 的意思是「互相」(副詞)。互相,彼此
lẫn nhau 怎麼發音?
lẫn nhau 有 2 個音節:lẫn: ngã (顫升) · nhau: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lẫn nhau 常用嗎?
lẫn nhau 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
lẫn nhau 在句子裡怎麼用?
例如:Họ lẫn nhau giúp đỡ.(他們互相幫助。);Chúng ta nên lẫn nhau tôn trọng.(我們應該互相尊重。)。
想讓「lẫn nhau」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store