YiWordsYiWords

lặng lẽ ra đi

不辭而別

短語 CEFR B2 越南語

聲調 4 個音節 — lặng: nặng (低短塞音) · lẽ: ngã (顫升) · ra: ngang (平音) · đi: ngang (平音) ?

lặng lẽ ra đi 不辭而別

詞義

例句

Anh ấy lặng lẽ ra đi không một lời từ biệt.
他不辭而別,沒有告別。
Cô ấy lặng lẽ ra đi trong đêm.
她在夜裡悄悄離開了。

相關詞彙

常見問題

「不辭而別」越南語怎麼說?
「不辭而別」的越南語是 lặng lẽ ra đi。
lặng lẽ ra đi 是什麼意思?
lặng lẽ ra đi 的意思是「不辭而別」(短語)。悄悄離開,不辭而別
lặng lẽ ra đi 怎麼發音?
lặng lẽ ra đi 有 4 個音節:lặng: nặng (低短塞音) · lẽ: ngã (顫升) · ra: ngang (平音) · đi: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lặng lẽ ra đi 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy lặng lẽ ra đi không một lời từ biệt.(他不辭而別,沒有告別。);Cô ấy lặng lẽ ra đi trong đêm.(她在夜裡悄悄離開了。)。

想讓「lặng lẽ ra đi」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始