YiWordsYiWords

lãng mạn

浪漫

形容詞 CEFR B1 越南語

聲調 2 個音節 — lãng: ngã (顫升) · mạn: nặng (低短塞音) ?

lãng mạn 浪漫

詞義

常用搭配

không khí lãng mạn
浪漫氣氛
bữa tối lãng mạn
浪漫晚餐

例句

Anh ấy rất lãng mạn.
他很浪漫。
Chúng tôi có một buổi hẹn lãng mạn.
我們有一次浪漫的約會。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「浪漫」越南語怎麼說?
「浪漫」的越南語是 lãng mạn。
lãng mạn 是什麼意思?
lãng mạn 的意思是「浪漫」(形容詞)。浪漫,充滿詩意和情調
lãng mạn 怎麼發音?
lãng mạn 有 2 個音節:lãng: ngã (顫升) · mạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lãng mạn 常用嗎?
lãng mạn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
lãng mạn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất lãng mạn.(他很浪漫。);Chúng tôi có một buổi hẹn lãng mạn.(我們有一次浪漫的約會。)。

想讓「lãng mạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始