YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lãng mạn
lãng mạn
浪漫
形容詞
CEFR B1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lãng: ngã (顫升) · mạn: nặng (低短塞音)
?
詞義
浪漫,充滿詩意和情調
常用搭配
không khí lãng mạn
浪漫氣氛
bữa tối lãng mạn
浪漫晚餐
例句
Anh ấy rất lãng mạn.
他很浪漫。
Chúng tôi có một buổi hẹn lãng mạn.
我們有一次浪漫的約會。
出現在這些詞條中
tiểu thuyết
小說
phim tình cảm
愛情片
相關詞彙
tuân thủ
遵守
đám cưới
婚禮
cấm
禁止
chọn
選擇
phía
方
ông nội
祖父
常見問題
「浪漫」越南語怎麼說?
「浪漫」的越南語是 lãng mạn。
lãng mạn 是什麼意思?
lãng mạn 的意思是「浪漫」(形容詞)。浪漫,充滿詩意和情調
lãng mạn 怎麼發音?
lãng mạn 有 2 個音節:lãng: ngã (顫升) · mạn: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lãng mạn 常用嗎?
lãng mạn 在越南語最常用的 3,000 個詞之內,CEFR 等級 B1。
lãng mạn 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy rất lãng mạn.(他很浪漫。);Chúng tôi có một buổi hẹn lãng mạn.(我們有一次浪漫的約會。)。
想讓「lãng mạn」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store