YiWordsYiWords

lặng lẽ

悄悄

副詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — lặng: nặng (低短塞音) · lẽ: ngã (顫升) ?

lặng lẽ 悄悄

詞義

常用搭配

đi lặng lẽ
悄悄走
lặng lẽ quan sát
默默觀察

例句

Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.
他悄悄地離開了房間。
Cô ấy lặng lẽ làm việc.
她默默地工作。

出現在這些詞條中

程度詞

常見問題

「悄悄」越南語怎麼說?
「悄悄」的越南語是 lặng lẽ。
lặng lẽ 是什麼意思?
lặng lẽ 的意思是「悄悄」(副詞)。悄悄地; 默默地
lặng lẽ 怎麼發音?
lặng lẽ 有 2 個音節:lặng: nặng (低短塞音) · lẽ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lặng lẽ 常用嗎?
lặng lẽ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lặng lẽ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.(他悄悄地離開了房間。);Cô ấy lặng lẽ làm việc.(她默默地工作。)。

想讓「lặng lẽ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始