YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lặng lẽ
lặng lẽ
悄悄
副詞
CEFR B2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lặng: nặng (低短塞音) · lẽ: ngã (顫升)
?
詞義
悄悄地
默默地
常用搭配
đi lặng lẽ
悄悄走
lặng lẽ quan sát
默默觀察
例句
Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.
他悄悄地離開了房間。
Cô ấy lặng lẽ làm việc.
她默默地工作。
出現在這些詞條中
lặng lẽ ra đi
不辭而別
程度詞
đại khái
大致
kinh khủng
不得了
thứ yếu
次要
suýt nữa
差點
siêu
超
hết
結束
常見問題
「悄悄」越南語怎麼說?
「悄悄」的越南語是 lặng lẽ。
lặng lẽ 是什麼意思?
lặng lẽ 的意思是「悄悄」(副詞)。悄悄地; 默默地
lặng lẽ 怎麼發音?
lặng lẽ 有 2 個音節:lặng: nặng (低短塞音) · lẽ: ngã (顫升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lặng lẽ 常用嗎?
lặng lẽ 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lặng lẽ 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy lặng lẽ rời khỏi phòng.(他悄悄地離開了房間。);Cô ấy lặng lẽ làm việc.(她默默地工作。)。
想讓「lặng lẽ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store