YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
đĩa ném
đĩa ném
飛盤
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — đĩa: ngã (顫升) · ném: sắc (高升)
?
詞義
一種可拋擲飛行的圓形塑膠盤,用於娛樂或運動
常用搭配
ném đĩa bay
扔飛盤
chơi đĩa bay
玩飛盤
例句
Chúng tôi chơi đĩa bay ở công viên.
我們在公園玩飛盤。
Anh ấy ném đĩa bay rất xa.
他飛盤扔得很遠。
相關詞彙
phim tình cảm
愛情片
để ý đến
顧及
thăm dò
探查
giao nộp
交付
không đáng kể
微不足道
khinh thường
蔑視
常見問題
「飛盤」越南語怎麼說?
「飛盤」的越南語是 đĩa ném。
đĩa ném 是什麼意思?
đĩa ném 的意思是「飛盤」(名詞)。一種可拋擲飛行的圓形塑膠盤,用於娛樂或運動
đĩa ném 怎麼發音?
đĩa ném 有 2 個音節:đĩa: ngã (顫升) · ném: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đĩa ném 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi chơi đĩa bay ở công viên.(我們在公園玩飛盤。);Anh ấy ném đĩa bay rất xa.(他飛盤扔得很遠。)。
想讓「đĩa ném」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store