YiWordsYiWords

đĩa ném

飛盤

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — đĩa: ngã (顫升) · ném: sắc (高升) ?

đĩa ném 飛盤

詞義

常用搭配

ném đĩa bay
扔飛盤
chơi đĩa bay
玩飛盤

例句

Chúng tôi chơi đĩa bay ở công viên.
我們在公園玩飛盤。
Anh ấy ném đĩa bay rất xa.
他飛盤扔得很遠。

相關詞彙

常見問題

「飛盤」越南語怎麼說?
「飛盤」的越南語是 đĩa ném。
đĩa ném 是什麼意思?
đĩa ném 的意思是「飛盤」(名詞)。一種可拋擲飛行的圓形塑膠盤,用於娛樂或運動
đĩa ném 怎麼發音?
đĩa ném 有 2 個音節:đĩa: ngã (顫升) · ném: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
đĩa ném 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi chơi đĩa bay ở công viên.(我們在公園玩飛盤。);Anh ấy ném đĩa bay rất xa.(他飛盤扔得很遠。)。

想讓「đĩa ném」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始