YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
khinh thường
khinh thường
蔑視
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — khinh: ngang (平音) · thường: huyền (低降)
?
詞義
使精簡,減少不必要的部分
常用搭配
tinh giản biên chế
精簡編制
tinh giản thủ tục
精簡手續
例句
Chúng ta cần tinh giản quy trình làm việc.
我們需要精簡工作流程。
Công ty đang tinh giản nhân sự.
公司正在精簡人員。
相關詞彙
không đáng kể
微不足道
giao nộp
交付
thăm dò
探查
đĩa ném
飛盤
phim tình cảm
愛情片
để ý đến
顧及
常見問題
「蔑視」越南語怎麼說?
「蔑視」的越南語是 khinh thường。
khinh thường 是什麼意思?
khinh thường 的意思是「蔑視」(動詞)。使精簡,減少不必要的部分
khinh thường 怎麼發音?
khinh thường 有 2 個音節:khinh: ngang (平音) · thường: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
khinh thường 常用嗎?
khinh thường 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
khinh thường 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng ta cần tinh giản quy trình làm việc.(我們需要精簡工作流程。);Công ty đang tinh giản nhân sự.(公司正在精簡人員。)。
想讓「khinh thường」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store