YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lãnh sự
lãnh sự
領事
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lãnh: ngã (顫升) · sự: nặng (低短塞音)
?
詞義
派駐外國的外交官,負責處理本國與駐在國之間的領事事務
常用搭配
lãnh sự quán
領事館
lãnh sự trưởng
總領事
例句
Anh ấy là lãnh sự tại Việt Nam.
他是駐越南的領事。
Lãnh sự giải quyết vấn đề hộ chiếu.
領事處理護照問題。
出現在這些詞條中
lãnh sự quán
領事館
相關詞彙
mặc cả
討價還價
khu công nghiệp
工業園區
bản vẽ
圖紙
sụp đổ
崩潰
tán gẫu
閒聊
buôn chuyện
八卦
常見問題
「領事」越南語怎麼說?
「領事」的越南語是 lãnh sự。
lãnh sự 是什麼意思?
lãnh sự 的意思是「領事」(名詞)。派駐外國的外交官,負責處理本國與駐在國之間的領事事務
lãnh sự 怎麼發音?
lãnh sự 有 2 個音節:lãnh: ngã (顫升) · sự: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lãnh sự 常用嗎?
lãnh sự 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lãnh sự 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy là lãnh sự tại Việt Nam.(他是駐越南的領事。);Lãnh sự giải quyết vấn đề hộ chiếu.(領事處理護照問題。)。
想讓「lãnh sự」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store