YiWordsYiWords

lãnh sự quán

領事館

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 3 個音節 — lãnh: ngã (顫升) · sự: nặng (低短塞音) · quán: sắc (高升) ?

lãnh sự quán 領事館

詞義

常用搭配

lãnh sự quán Trung Quốc
中國領事館
đến lãnh sự quán
去領事館

例句

Tôi đến lãnh sự quán để xin visa.
我去領事館辦簽證。
Lãnh sự quán đóng cửa vào cuối tuần.
領事館週末關門。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「領事館」越南語怎麼說?
「領事館」的越南語是 lãnh sự quán。
lãnh sự quán 是什麼意思?
lãnh sự quán 的意思是「領事館」(名詞)。外國駐本國的官方機構,處理領事事務
lãnh sự quán 怎麼發音?
lãnh sự quán 有 3 個音節:lãnh: ngã (顫升) · sự: nặng (低短塞音) · quán: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lãnh sự quán 常用嗎?
lãnh sự quán 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lãnh sự quán 在句子裡怎麼用?
例如:Tôi đến lãnh sự quán để xin visa.(我去領事館辦簽證。);Lãnh sự quán đóng cửa vào cuối tuần.(領事館週末關門。)。

想讓「lãnh sự quán」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始