YiWordsYiWords

lão tổ

老祖

名詞 CEFR B2 越南語

聲調 2 個音節 — lão: ngã (顫升) · tổ: hỏi (曲折升) ?

lão tổ 老祖

詞義

常用搭配

lão tổ tông môn
宗門老祖
lão tổ khai sáng
開山老祖

例句

Lão tổ rất được tôn kính trong gia tộc.
老祖在家族中很受尊敬。
Ông ấy là lão tổ của môn phái này.
他是這個門派的老祖。

相關詞彙

常見問題

「老祖」越南語怎麼說?
「老祖」的越南語是 lão tổ。
lão tổ 是什麼意思?
lão tổ 的意思是「老祖」(名詞)。家族、宗門等的創始人或輩分極高的長者
lão tổ 怎麼發音?
lão tổ 有 2 個音節:lão: ngã (顫升) · tổ: hỏi (曲折升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lão tổ 常用嗎?
lão tổ 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 B2。
lão tổ 在句子裡怎麼用?
例如:Lão tổ rất được tôn kính trong gia tộc.(老祖在家族中很受尊敬。);Ông ấy là lão tổ của môn phái này.(他是這個門派的老祖。)。

想讓「lão tổ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始