YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lao vụ
lao vụ
勞務
名詞
CEFR C2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lao: ngang (平音) · vụ: nặng (低短塞音)
?
詞義
勞務,體力勞動服務
常用搭配
xuất khẩu lao vụ
勞務輸出
hợp đồng lao vụ
勞務合同
例句
Công ty chuyên cung cấp lao vụ.
公司專門提供勞務。
Nhiều người đi nước ngoài làm lao vụ.
很多人出國做勞務。
職業與職場
ra kinh doanh
創業
sai khiến
使喚
người tài
能人
thợ mộc
木匠
công bộc
公僕
người khởi xướng
發起人
常見問題
「勞務」越南語怎麼說?
「勞務」的越南語是 lao vụ。
lao vụ 是什麼意思?
lao vụ 的意思是「勞務」(名詞)。勞務,體力勞動服務
lao vụ 怎麼發音?
lao vụ 有 2 個音節:lao: ngang (平音) · vụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lao vụ 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty chuyên cung cấp lao vụ.(公司專門提供勞務。);Nhiều người đi nước ngoài làm lao vụ.(很多人出國做勞務。)。
想讓「lao vụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store