YiWordsYiWords

lao vụ

勞務

名詞 CEFR C2 越南語

聲調 2 個音節 — lao: ngang (平音) · vụ: nặng (低短塞音) ?

lao vụ 勞務

詞義

常用搭配

xuất khẩu lao vụ
勞務輸出
hợp đồng lao vụ
勞務合同

例句

Công ty chuyên cung cấp lao vụ.
公司專門提供勞務。
Nhiều người đi nước ngoài làm lao vụ.
很多人出國做勞務。

職業與職場

常見問題

「勞務」越南語怎麼說?
「勞務」的越南語是 lao vụ。
lao vụ 是什麼意思?
lao vụ 的意思是「勞務」(名詞)。勞務,體力勞動服務
lao vụ 怎麼發音?
lao vụ 有 2 個音節:lao: ngang (平音) · vụ: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lao vụ 在句子裡怎麼用?
例如:Công ty chuyên cung cấp lao vụ.(公司專門提供勞務。);Nhiều người đi nước ngoài làm lao vụ.(很多人出國做勞務。)。

想讓「lao vụ」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始