YiWordsYiWords

sai khiến

使喚

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — sai: ngang (平音) · khiến: sắc (高升) ?

sai khiến 使喚

詞義

常用搭配

sai khiến người khác
使喚別人
bị sai khiến
被使喚

例句

Anh ấy thường sai khiến em mình làm việc nhà.
他常常使喚弟弟做家務。
Tôi không thích bị ai sai khiến.
我不喜歡被人使喚。

職業與職場

常見問題

「使喚」越南語怎麼說?
「使喚」的越南語是 sai khiến。
sai khiến 是什麼意思?
sai khiến 的意思是「使喚」(動詞)。使喚,指派別人做事
sai khiến 怎麼發音?
sai khiến 有 2 個音節:sai: ngang (平音) · khiến: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
sai khiến 常用嗎?
sai khiến 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
sai khiến 在句子裡怎麼用?
例如:Anh ấy thường sai khiến em mình làm việc nhà.(他常常使喚弟弟做家務。);Tôi không thích bị ai sai khiến.(我不喜歡被人使喚。)。

想讓「sai khiến」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始