YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
lấy chồng
lấy chồng
嫁
動詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — lấy: sắc (高升) · chồng: huyền (低降)
?
詞義
出嫁,嫁人
常用搭配
lấy chồng giàu
嫁給有錢人
lấy chồng xa
遠嫁
例句
Cô ấy vừa lấy chồng tuần trước.
她上週剛結婚。
Nhiều người không muốn lấy chồng xa.
很多人不想遠嫁。
相關詞彙
nhẫn cưới
結婚戒指
phù dâu
伴娘
phù rể
伴郎
của hồi môn
嫁妝
ảnh cưới
結婚照
xe hoa
禮車
常見問題
「嫁」越南語怎麼說?
「嫁」的越南語是 lấy chồng。
lấy chồng 是什麼意思?
lấy chồng 的意思是「嫁」(動詞)。出嫁,嫁人
lấy chồng 怎麼發音?
lấy chồng 有 2 個音節:lấy: sắc (高升) · chồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lấy chồng 常用嗎?
lấy chồng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lấy chồng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy vừa lấy chồng tuần trước.(她上週剛結婚。);Nhiều người không muốn lấy chồng xa.(很多人不想遠嫁。)。
想讓「lấy chồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store