YiWordsYiWords

lấy chồng

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — lấy: sắc (高升) · chồng: huyền (低降) ?

lấy chồng 嫁

詞義

常用搭配

lấy chồng giàu
嫁給有錢人
lấy chồng xa
遠嫁

例句

Cô ấy vừa lấy chồng tuần trước.
她上週剛結婚。
Nhiều người không muốn lấy chồng xa.
很多人不想遠嫁。

相關詞彙

常見問題

「嫁」越南語怎麼說?
「嫁」的越南語是 lấy chồng。
lấy chồng 是什麼意思?
lấy chồng 的意思是「嫁」(動詞)。出嫁,嫁人
lấy chồng 怎麼發音?
lấy chồng 有 2 個音節:lấy: sắc (高升) · chồng: huyền (低降)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
lấy chồng 常用嗎?
lấy chồng 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
lấy chồng 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy vừa lấy chồng tuần trước.(她上週剛結婚。);Nhiều người không muốn lấy chồng xa.(很多人不想遠嫁。)。

想讓「lấy chồng」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始