YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
phù dâu
phù dâu
伴娘
名詞
CEFR C1
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — phù: huyền (低降) · dâu: ngang (平音)
?
詞義
伴娘
常用搭配
làm phù dâu
當伴娘
phù dâu xinh đẹp
漂亮的伴娘
例句
Cô ấy được chọn làm phù dâu.
她被選為伴娘。
Phù dâu mặc váy màu xanh.
伴娘穿著藍色的裙子。
相關詞彙
phù rể
伴郎
của hồi môn
嫁妝
ảnh cưới
結婚照
xe hoa
禮車
giấy chứng nhận kết hôn
結婚證書
kẹo cưới
喜糖
常見問題
「伴娘」越南語怎麼說?
「伴娘」的越南語是 phù dâu。
phù dâu 是什麼意思?
phù dâu 的意思是「伴娘」(名詞)。伴娘
phù dâu 怎麼發音?
phù dâu 有 2 個音節:phù: huyền (低降) · dâu: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
phù dâu 常用嗎?
phù dâu 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
phù dâu 在句子裡怎麼用?
例如:Cô ấy được chọn làm phù dâu.(她被選為伴娘。);Phù dâu mặc váy màu xanh.(伴娘穿著藍色的裙子。)。
想讓「phù dâu」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store