YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
X
/
xe hoa
xe hoa
禮車
名詞
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
詞義
婚車
常用搭配
trang trí xe hoa
裝飾婚車
đoàn xe hoa
婚車隊
例句
Xe hoa đã đến nhà cô dâu.
婚車已經到新娘家了。
Họ thuê một chiếc xe hoa sang trọng.
他們租了一輛豪華婚車。
相關詞彙
giấy chứng nhận kết hôn
結婚證書
kẹo cưới
喜糖
ranh giới
界線
tàn phá
摧殘
ngựa bập bênh
木馬
khối xếp hình
積木
常見問題
「禮車」越南語怎麼說?
「禮車」的越南語是 xe hoa。
xe hoa 是什麼意思?
xe hoa 的意思是「禮車」(名詞)。婚車
xe hoa 怎麼發音?
xe hoa 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe hoa 在句子裡怎麼用?
例如:Xe hoa đã đến nhà cô dâu.(婚車已經到新娘家了。);Họ thuê một chiếc xe hoa sang trọng.(他們租了一輛豪華婚車。)。
想讓「xe hoa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store