YiWordsYiWords

xe hoa

禮車

名詞 CEFR C2 越南語
xe hoa 禮車

詞義

常用搭配

trang trí xe hoa
裝飾婚車
đoàn xe hoa
婚車隊

例句

Xe hoa đã đến nhà cô dâu.
婚車已經到新娘家了。
Họ thuê một chiếc xe hoa sang trọng.
他們租了一輛豪華婚車。

相關詞彙

常見問題

「禮車」越南語怎麼說?
「禮車」的越南語是 xe hoa。
xe hoa 是什麼意思?
xe hoa 的意思是「禮車」(名詞)。婚車
xe hoa 怎麼發音?
xe hoa 有 個音節:。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
xe hoa 常用嗎?
xe hoa 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C2。
xe hoa 在句子裡怎麼用?
例如:Xe hoa đã đến nhà cô dâu.(婚車已經到新娘家了。);Họ thuê một chiếc xe hoa sang trọng.(他們租了一輛豪華婚車。)。

想讓「xe hoa」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始