YiWords
🌙
首頁
/
越南語詞典
/
liên hợp
liên hợp
聯合
動詞
CEFR A2
越南語
北部音
南部音
0.5 倍速
聲調
2 個音節 — liên: ngang (平音) · hợp: nặng (低短塞音)
?
詞義
聯合,聯結
常用搭配
liên hợp quốc
聯合國
liên hợp tác
聯合合作
例句
Hai công ty liên hợp sản xuất.
兩家公司聯合生產。
Chúng ta nên liên hợp để mạnh hơn.
我們應該聯合起來更強大。
出現在這些詞條中
máy gặt
收割機
tổng thư ký
秘書長
Liên Hợp Quốc
聯合國
相關詞彙
liên hoan
聯歡
liên hoan
嘉年華
Liên Hợp Quốc
聯合國
liên kết
連結
常見問題
「聯合」越南語怎麼說?
「聯合」的越南語是 liên hợp。
liên hợp 是什麼意思?
liên hợp 的意思是「聯合」(動詞)。聯合,聯結
liên hợp 怎麼發音?
liên hợp 有 2 個音節:liên: ngang (平音) · hợp: nặng (低短塞音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
liên hợp 常用嗎?
liên hợp 在越南語最常用的 5,000 個詞之內,CEFR 等級 A2。
liên hợp 在句子裡怎麼用?
例如:Hai công ty liên hợp sản xuất.(兩家公司聯合生產。);Chúng ta nên liên hợp để mạnh hơn.(我們應該聯合起來更強大。)。
想讓「liên hợp」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。
免費開始
下載於
App Store