YiWordsYiWords

liên kết

連結

動詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — liên: ngang (平音) · kết: sắc (高升) ?

liên kết 連結

詞義

常用搭配

liên kết doanh nghiệp
企業掛鉤
liên kết dữ liệu
數據掛鉤

例句

Hai công ty đã liên kết với nhau.
兩家公司已經掛鉤合作。
Chúng ta cần liên kết các thông tin lại.
我們需要把資訊掛鉤起來。

出現在這些詞條中

相關詞彙

常見問題

「連結」越南語怎麼說?
「連結」的越南語是 liên kết。
liên kết 是什麼意思?
liên kết 的意思是「連結」(動詞)。掛鉤,聯繫起來,聯合
liên kết 怎麼發音?
liên kết 有 2 個音節:liên: ngang (平音) · kết: sắc (高升)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
liên kết 常用嗎?
liên kết 在越南語最常用的 2,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
liên kết 在句子裡怎麼用?
例如:Hai công ty đã liên kết với nhau.(兩家公司已經掛鉤合作。);Chúng ta cần liên kết các thông tin lại.(我們需要把資訊掛鉤起來。)。

想讓「liên kết」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始