YiWordsYiWords

同拼寫詞:liên hoan

liên hoan

聯歡

名詞 CEFR C1 越南語

聲調 2 個音節 — liên: ngang (平音) · hoan: ngang (平音) ?

liên hoan 聯歡

詞義

常用搭配

tổ chức liên hoan
舉辦聯歡
liên hoan văn nghệ
文藝聯歡

例句

Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi liên hoan.
我們要舉辦一次聯歡。
Liên hoan kết thúc vào lúc 10 giờ tối.
聯歡在晚上十點結束。

聚會邀約

常見問題

「聯歡」越南語怎麼說?
「聯歡」的越南語是 liên hoan。
liên hoan 是什麼意思?
liên hoan 的意思是「聯歡」(名詞)。聯歡、聚會、大家一起娛樂的活動
liên hoan 怎麼發音?
liên hoan 有 2 個音節:liên: ngang (平音) · hoan: ngang (平音)。你也可以在本頁聽北部和南部的發音。
liên hoan 常用嗎?
liên hoan 在越南語最常用的 8,000 個詞之內,CEFR 等級 C1。
liên hoan 在句子裡怎麼用?
例如:Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi liên hoan.(我們要舉辦一次聯歡。);Liên hoan kết thúc vào lúc 10 giờ tối.(聯歡在晚上十點結束。)。

想讓「liên hoan」記得更牢?用圖片、音訊和拼寫練習來學習吧。

免費開始